Nghĩa
Nó có thể làm yên tâm những người tức giận, lo lắng và kích thích.
Giải thích
Đó là một hành động để làm dịu cảm xúc bằng những lời nói hay thái độ tốt đẹp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đó là một hành động để làm dịu cảm xúc bằng những lời nói hay thái độ tốt đẹp.
Nghĩa chính 1
Nó có thể làm yên tâm những người tức giận, lo lắng và kích thích.
Ví dụ
-
母は泣く子をなだめるため抱き上げた。
Người mẹ bế đứa trẻ đang khóc lên để dỗ dành.
-
係員が怒る客をなだめる。
Nhân viên dỗ dành vị khách đang tức giận.
-
興奮した馬をなだめるのに時間がかかった。
Phải mất một lúc mới trấn an được con ngựa đang kích động.
Cách kết hợp thường dùng
-
子どもをなだめる
dỗ dành đứa trẻ
-
怒る相手をなだめる
xoa dịu người đang tức giận
-
言葉でなだめる
xoa dịu bằng lời nói
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không mang nghĩa phớt lờ vấn đề rồi lấp liếm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「なだめる」の意味として最も近いものを選んでください。
- 斜面に積もった大量の雪が急激に崩れ落ちる現象。
- 大勢の人などが、勢いよく一度にある場所へ入り込む。
- 広く名前が知られ、評判になっている。
- 怒り・不安・興奮している人を落ち着かせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 怒り・不安・興奮している人を落ち着かせる。
Giải thích: 「なだめる」 thường dùng trong cụm 「子どもをなだめる」(dỗ dành đứa trẻ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
