Nghĩa
Tên tuổi được biết rộng rãi và được đánh giá cao.
Giải thích
Biểu thị người, địa điểm, tác phẩm hoặc đối tượng khác nổi tiếng vì một ưu điểm nhất định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị người, địa điểm, tác phẩm hoặc đối tượng khác nổi tiếng vì một ưu điểm nhất định.
Nghĩa chính 1
Tên tuổi được biết rộng rãi và được đánh giá cao.
Ví dụ
-
この町は陶器の産地として名高い。
Thị trấn này nổi tiếng là vùng sản xuất đồ gốm.
-
彼は名高い研究者の下で学んだ。
Ông ấy học dưới sự hướng dẫn của một nhà nghiên cứu nổi tiếng.
-
景色の美しさで名高い寺を訪れた。
Tôi đến thăm ngôi chùa nổi tiếng vì phong cảnh đẹp.
Cách kết hợp thường dùng
-
名高い人物
nhân vật nổi tiếng
-
世界に名高い
nổi tiếng thế giới
-
名高い産地
vùng sản xuất nổi tiếng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với danh tiếng xấu, thông thường dùng “悪名高い”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「名高い(なだかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 怒り・不安・興奮している人を落ち着かせる。
- 斜面に積もった大量の雪が急激に崩れ落ちる現象。
- 大勢の人などが、勢いよく一度にある場所へ入り込む。
- 名前が広く知られ、高い評価を受けている。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 名前が広く知られ、高い評価を受けている。
Giải thích: 「名高い」 thường dùng trong cụm 「名高い人物」(nhân vật nổi tiếng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
