benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ミュージック」

Cách đọc
ミュージック
Từ loại
noun

Nghĩa

Âm nhạc là sự kết hợp của giai điệu, nhịp điệu và hòa âm.

Giải thích

Âm nhạc là một thể loại nghệ thuật và giải trí, bao gồm giọng nói của con người, nhạc cụ, âm thanh điện tử, vân vân trong suốt quá trình thời gian.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Âm nhạc là một thể loại nghệ thuật và giải trí, bao gồm giọng nói của con người, nhạc cụ, âm thanh điện tử, vân vân trong suốt quá trình thời gian.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Âm nhạc là sự kết hợp của giai điệu, nhịp điệu và hòa âm.

Ví dụ

  1. 店内には静かなバックグラウンドミュージックが流れている。

    Trong cửa hàng đang phát nhạc nền êm dịu.

  2. 映像に合うミュージックを番組の冒頭に流した。

    Chúng tôi đã cho bật nhạc phù hợp với đoạn phim ngay từ đầu chương trình.

  3. 彼は世界各地のワールドミュージックを紹介する番組を担当している。

    Ông là người dẫn chương trình giới thiệu âm nhạc thế giới từ khắp nơi trên thế giới.

Cách kết hợp thường dùng

  • ミュージックが流れる

    Âm nhạc đang được chơi.

  • ミュージックを制作する

    sản xuất âm nhạc

  • ワールドミュージック

    âm nhạc thế giới

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong cách nói thông thường, tiếng Nhật hay dùng từ “音楽”; từ vay mượn “music” thường tạo sắc thái ngoại lai trong tên chương trình, lĩnh vực hoặc quảng cáo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ミュージック」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 旋律、リズム、和音、音色などを組み合わせて表現する音楽。
  2. 名前が広く知られ、高い評価を受けている。
  3. 怒り・不安・興奮している人を落ち着かせる。
  4. 斜面に積もった大量の雪が急激に崩れ落ちる現象。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 旋律、リズム、和音、音色などを組み合わせて表現する音楽。

Giải thích: 「ミュージック」 thường dùng trong cụm 「ミュージックが流れる」(Âm nhạc đang được chơi.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1