Nghĩa
Mối liên hệ logic giữa lời nói, văn bản hoặc các sự kiện.
Giải thích
Chỉ mạch logic hoặc bối cảnh giúp hiểu quan hệ trước sau.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ mạch logic hoặc bối cảnh giúp hiểu quan hệ trước sau.
Nghĩa chính 1
Mối liên hệ logic giữa lời nói, văn bản hoặc các sự kiện.
Ví dụ
-
発言の脈絡をたどると真意が分かる。
Lần theo mạch phát ngôn sẽ hiểu được chân ý.
-
脈絡のない説明では聞き手が混乱する。
Một lời giải thích không mạch lạc sẽ khiến người nghe bối rối.
-
記事は歴史的な脈絡を示して事件を解説した。
Bài báo giải thích vụ việc bằng cách nêu bối cảnh lịch sử.
Cách kết hợp thường dùng
-
脈絡がある
có mạch lạc
-
脈絡を欠く
thiếu mạch lạc
-
話の脈絡
mạch câu chuyện
Điểm cần lưu ý khi dùng
Loại trừ cách dùng y học chỉ mạch máu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「脈絡(みゃくらく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 旋律、リズム、和音、音色などを組み合わせて表現する音楽。
- 話・文章・出来事の間にある論理的なつながり。
- 名前が広く知られ、高い評価を受けている。
- 怒り・不安・興奮している人を落ち着かせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 話・文章・出来事の間にある論理的なつながり。
Giải thích: 「脈絡」 thường dùng trong cụm 「脈絡がある」(có mạch lạc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
