benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「脈」

Cách đọc
みゃく
Từ loại
noun

Nghĩa

Chuyển động do nhịp đập của tim truyền đến mạch máu.

Giải thích

Lấy mạch cơ thể làm nghĩa chính, đồng thời phân biệt các nghĩa khác là tĩnh mạch, hy vọng và mạch câu chuyện.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Lấy mạch cơ thể làm nghĩa chính, đồng thời phân biệt các nghĩa khác là tĩnh mạch, hy vọng và mạch câu chuyện.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Chuyển động do nhịp đập của tim truyền đến mạch máu.

Ví dụ

  1. 看護師が患者の脈を測った。

    Y tá bắt mạch cho bệnh nhân.

Cách kết hợp thường dùng

  • 脈を測る

    bắt mạch

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Tĩnh mạch nơi máu chảy.

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Hy vọng còn lại dưới dạng khả năng có thể thực hiện.

Ví dụ

  1. 先方が再協議に応じたので、この交渉にはまだ脈がある。

    Vì đối tác đồng ý đàm phán lại nên cuộc thương lượng này vẫn còn hy vọng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 脈がある

    còn hy vọng

Nghĩa khác 4

Từ loại
noun

Mối liên kết hoặc mạch logic của cuộc tranh luận hay câu chuyện.

Ví dụ

  1. 説明の脈をたどると結論が理解できる。

    Lần theo mạch giải thích sẽ hiểu được kết luận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 話の脈

    mạch câu chuyện

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi chỉ bản thân mạch máu, cần phân biệt bằng ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「脈(みゃく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 心臓の拍動が血管に伝わる動き。
  2. 話・文章・出来事の間にある論理的なつながり。
  3. 旋律、リズム、和音、音色などを組み合わせて表現する音楽。
  4. 名前が広く知られ、高い評価を受けている。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 心臓の拍動が血管に伝わる動き。

Giải thích: 「脈」 thường dùng trong cụm 「脈を測る」(bắt mạch).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1