Nghĩa
Chuyển động do nhịp đập của tim truyền đến mạch máu.
Giải thích
Lấy mạch cơ thể làm nghĩa chính, đồng thời phân biệt các nghĩa khác là tĩnh mạch, hy vọng và mạch câu chuyện.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Lấy mạch cơ thể làm nghĩa chính, đồng thời phân biệt các nghĩa khác là tĩnh mạch, hy vọng và mạch câu chuyện.
Nghĩa chính 1
Chuyển động do nhịp đập của tim truyền đến mạch máu.
Ví dụ
-
看護師が患者の脈を測った。
Y tá bắt mạch cho bệnh nhân.
Cách kết hợp thường dùng
-
脈を測る
bắt mạch
Nghĩa khác 2
Tĩnh mạch nơi máu chảy.
Nghĩa khác 3
Hy vọng còn lại dưới dạng khả năng có thể thực hiện.
Ví dụ
-
先方が再協議に応じたので、この交渉にはまだ脈がある。
Vì đối tác đồng ý đàm phán lại nên cuộc thương lượng này vẫn còn hy vọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
脈がある
còn hy vọng
Nghĩa khác 4
Mối liên kết hoặc mạch logic của cuộc tranh luận hay câu chuyện.
Ví dụ
-
説明の脈をたどると結論が理解できる。
Lần theo mạch giải thích sẽ hiểu được kết luận.
Cách kết hợp thường dùng
-
話の脈
mạch câu chuyện
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi chỉ bản thân mạch máu, cần phân biệt bằng ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「脈(みゃく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 心臓の拍動が血管に伝わる動き。
- 話・文章・出来事の間にある論理的なつながり。
- 旋律、リズム、和音、音色などを組み合わせて表現する音楽。
- 名前が広く知られ、高い評価を受けている。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 心臓の拍動が血管に伝わる動き。
Giải thích: 「脈」 thường dùng trong cụm 「脈を測る」(bắt mạch).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
