Nghĩa
Dễ dàng thực hiện mà không tốn công.
Giải thích
Phân biệt cách dùng chỉ sự dễ dàng với cách dùng chỉ thái độ nhẹ nhàng hoặc không để tâm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Phân biệt cách dùng chỉ sự dễ dàng với cách dùng chỉ thái độ nhẹ nhàng hoặc không để tâm.
Nghĩa chính 1
Dễ dàng thực hiện mà không tốn công.
Ví dụ
-
職人は難しい作業を無造作に仕上げた。
Người thợ hoàn thành công việc khó một cách nhẹ nhàng như không.
Nghĩa khác 2
Thái độ hoặc cách xử lý tự nhiên, thoải mái, không quá câu nệ.
Ví dụ
-
彼は封筒を無造作に机へ置いた。
Ông ấy tiện tay đặt phong bì lên bàn.
-
長い髪を無造作に束ねて出かけた。
Cô ấy buộc hờ mái tóc dài rồi ra ngoài.
Cách kết hợp thường dùng
-
無造作に置く
tiện tay đặt xuống
-
無造作な動き
động tác tự nhiên
-
無造作に扱う
xử lý hờ hững
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dù trông dễ dàng, không có nghĩa là không cần kỹ năng.
Không thể hiển thị câu hỏi luyện tập cho từ vựng này.
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
