Nghĩa
Thảm thương và tồi tệ đến mức không nỡ nhìn.
Giải thích
Lấy kết quả thê thảm làm trọng tâm, đồng thời còn mang nghĩa phê phán hành vi tàn ác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Lấy kết quả thê thảm làm trọng tâm, đồng thời còn mang nghĩa phê phán hành vi tàn ác.
Nghĩa chính 1
Thảm thương và tồi tệ đến mức không nỡ nhìn.
Ví dụ
-
火災の後には無惨な光景が広がっていた。
Sau vụ cháy là một cảnh tượng thê thảm.
-
事故で車は原形をとどめない無惨な姿になった。
Sau tai nạn, chiếc xe biến dạng thê thảm đến mức không còn hình dáng ban đầu.
-
無惨な扱いを受けた動物が保護された。
Con vật bị đối xử tàn nhẫn đã được cứu hộ.
Cách kết hợp thường dùng
-
無惨な姿
dáng vẻ thảm hại
-
無惨な結果
kết quả thê thảm
-
無惨に倒れる
gục ngã thảm thương
Nghĩa khác 2
Đối xử với người khác tàn bạo, không chút thương xót.
Cách kết hợp thường dùng
-
無惨な仕打ち
sự đối xử tàn nhẫn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đôi khi cũng được viết là “無残”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「無惨(むざん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 見るに耐えないほど痛ましく、ひどい。
- 心臓の拍動が血管に伝わる動き。
- 話・文章・出来事の間にある論理的なつながり。
- 旋律、リズム、和音、音色などを組み合わせて表現する音楽。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 見るに耐えないほど痛ましく、ひどい。
Giải thích: 「無惨」 thường dùng trong cụm 「無惨な姿」(dáng vẻ thảm hại).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
