Nghĩa
Làm bừa bãi không suy nghĩ hoặc làm quá mức.
Giải thích
Phê phán sự khinh suất hoặc quá mức khi không xác nhận nhu cầu hay đối tượng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Phê phán sự khinh suất hoặc quá mức khi không xác nhận nhu cầu hay đối tượng.
Nghĩa chính 1
Làm bừa bãi không suy nghĩ hoặc làm quá mức.
Ví dụ
-
無闇に薬を飲むのは危険だ。
Uống thuốc bừa bãi rất nguy hiểm.
-
森で無闇に火を使ってはいけない。
Không được tùy tiện dùng lửa trong rừng.
-
無闇に高い費用をかけても効果は上がらない。
Dù tiêu phí cao một cách vô tội vạ, hiệu quả cũng không tăng.
Cách kết hợp thường dùng
-
無闇に触る
tùy tiện sờ vào
-
無闇に増やす
tăng lên bừa bãi
-
無闇に行動する
hành động tùy tiện
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường dùng ở dạng “無闇に” như một trạng từ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「無闇に(むやみに)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 役に立たない、または必要がないこと。
- 見るに耐えないほど痛ましく、ひどい。
- 心臓の拍動が血管に伝わる動き。
- 考えず無差別に行う、または度を越して行う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 考えず無差別に行う、または度を越して行う。
Giải thích: 「無闇に」 thường dùng trong cụm 「無闇に触る」(tùy tiện sờ vào).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
