Nghĩa
Hai hoặc nhiều sự vật có quan hệ và kết nối với nhau.
Giải thích
Chỉ cả việc quan hệ tương hỗ được thiết lập và nguyên nhân sinh ra kết quả.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ cả việc quan hệ tương hỗ được thiết lập và nguyên nhân sinh ra kết quả.
Nghĩa chính 1
Hai hoặc nhiều sự vật có quan hệ và kết nối với nhau.
Ví dụ
-
理論と実践が学習の中で結びつく。
Lý thuyết và thực hành gắn kết với nhau trong quá trình học.
-
地域の企業同士が新事業で結びつく。
Các doanh nghiệp địa phương liên kết với nhau trong dự án mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
直接結びつく
liên hệ trực tiếp
-
記憶と結びつく
gắn với ký ức
Nghĩa khác 2
Một hành động dẫn đến kết quả nào đó.
Ví dụ
-
小さな改善が大きな成果に結びつく。
Một cải tiến nhỏ dẫn đến thành quả lớn.
Cách kết hợp thường dùng
-
利益に結びつく
dẫn đến lợi ích
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là nội động từ biểu thị quan hệ được hình thành hoặc đạt tới một kết quả.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「結びつく(むすびつく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 考えず無差別に行う、または度を越して行う。
- 役に立たない、または必要がないこと。
- 見るに耐えないほど痛ましく、ひどい。
- 二つ以上の物事が関係を持ち、つながる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 二つ以上の物事が関係を持ち、つながる。
Giải thích: 「結びつく」 thường dùng trong cụm 「直接結びつく」(liên hệ trực tiếp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
