Nghĩa
Quan hệ hoặc sự gắn kết giữa người, vật hay sự việc.
Giải thích
Mối quan hệ tương hỗ giữa nguyên nhân và kết quả, vùng và ngành, hoặc giữa con người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Mối quan hệ tương hỗ giữa nguyên nhân và kết quả, vùng và ngành, hoặc giữa con người.
Nghĩa chính 1
Quan hệ hoặc sự gắn kết giữa người, vật hay sự việc.
Ví dụ
-
運動と健康の結びつきを調べる。
Nghiên cứu mối liên hệ giữa vận động và sức khỏe.
-
地域社会との強い結びつきが事業を支えた。
Mối gắn kết mạnh với cộng đồng địa phương nâng đỡ hoạt động kinh doanh.
-
二つの事件に結びつきがあるか捜査した。
Điều tra xem hai vụ việc có liên quan hay không.
Cách kết hợp thường dùng
-
強い結びつき
mối gắn kết mạnh
-
因果の結びつき
mối liên hệ nhân quả
-
社会との結びつき
sự gắn bó với xã hội
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ kết nối vật lý, từ này chỉ rộng cả quan hệ và tương tác trừu tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「結びつき(むすびつき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 二つ以上の物事が関係を持ち、つながる。
- 考えず無差別に行う、または度を越して行う。
- 人・物・事柄の間にある関係やつながり。
- 役に立たない、または必要がないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人・物・事柄の間にある関係やつながり。
Giải thích: 「結びつき」 thường dùng trong cụm 「強い結びつき」(mối gắn kết mạnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
