Nghĩa
Buộc một vật vào một vật khác.
Giải thích
Chỉ cả cố định vật lý và chủ động liên hệ ý tưởng, tổ chức hoặc cơ hội.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ cả cố định vật lý và chủ động liên hệ ý tưởng, tổ chức hoặc cơ hội.
Nghĩa chính 1
Buộc một vật vào một vật khác.
Ví dụ
-
荷物を自転車の荷台に結びつける。
Buộc hành lý vào giá chở hàng của xe đạp.
Cách kết hợp thường dùng
-
柱に結びつける
buộc vào cột
Nghĩa khác 2
Liên kết những người hoặc sự việc khác nhau.
Ví dụ
-
研究者と企業を交流会で結びつける。
Kết nối nhà nghiên cứu với doanh nghiệp tại buổi giao lưu.
-
学んだ知識を実際の問題へ結びつける。
Gắn kiến thức đã học với vấn đề thực tế.
Cách kết hợp thường dùng
-
両者を結びつける
kết nối hai bên
-
経験と結びつける
liên hệ với kinh nghiệm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Lưu ý đây là ngoại động từ, chủ thể tạo ra sự nối kết hoặc quan hệ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「結びつける(むすびつける)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物を別の物へ縛り付ける。
- 人・物・事柄の間にある関係やつながり。
- 二つ以上の物事が関係を持ち、つながる。
- 考えず無差別に行う、または度を越して行う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物を別の物へ縛り付ける。
Giải thích: 「結びつける」 thường dùng trong cụm 「柱に結びつける」(buộc vào cột).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
