Nghĩa
Nhiều người hoặc động vật tụ quanh một nơi hay một vật.
Giải thích
Các cá thể tập trung dày đặc thành đám để tìm thức ăn, hàng hóa được ưa chuộng, người nổi tiếng v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Các cá thể tập trung dày đặc thành đám để tìm thức ăn, hàng hóa được ưa chuộng, người nổi tiếng v.v.
Nghĩa chính 1
Nhiều người hoặc động vật tụ quanh một nơi hay một vật.
Ví dụ
-
花の蜜を求めて蜂が群がる季節になった。
Đã đến mùa ong bu quanh hoa tìm mật.
-
珍しい展示品に見物客が群がる様子を撮影した。
Người ta quay cảnh khách tham quan vây quanh món đồ trưng bày hiếm.
-
餌を置くと池の鯉が群がる。
Khi thả thức ăn, cá chép trong ao liền kéo đến bu quanh.
Cách kết hợp thường dùng
-
餌に群がる
bu quanh thức ăn
-
人だかりに群がる
chen vào đám đông
-
周囲へ群がる
tụ tập xung quanh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thay vì tập hợp trật tự, từ này diễn tả số đông chen chúc quanh một đối tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「群がる(むらがる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 言うまでもなく、当然。
- 多くの人や動物が、一つの場所・物の周りへ集まる。
- 電波を利用して情報を送受信する通信。
- 文章・話の締めくくり。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 多くの人や動物が、一つの場所・物の周りへ集まる。
Giải thích: 「群がる」 thường dùng trong cụm 「餌に群がる」(bu quanh thức ăn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
