benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「虚しい」

Cách đọc
むなしい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Không có nội dung hay giá trị và khiến lòng không được thỏa mãn.

Giải thích

Biểu thị khoảng trống trong lòng hay sự mong manh của tồn tại, đồng thời chỉ công sức không dẫn đến kết quả.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị khoảng trống trong lòng hay sự mong manh của tồn tại, đồng thời chỉ công sức không dẫn đến kết quả.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Không có nội dung hay giá trị và khiến lòng không được thỏa mãn.

Ví dụ

  1. 祝賀会の後、一人になると虚しい気持ちになった。

    Sau buổi tiệc mừng, khi còn một mình tôi bỗng thấy trống rỗng.

  2. 物だけが増えても心が虚しい生活は続けたくない。

    Tôi không muốn tiếp tục cuộc sống chỉ tăng vật chất mà lòng vẫn trống rỗng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 心が虚しい

    lòng trống rỗng

  • 虚しい日々

    những ngày tháng trống rỗng

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_i

Dù nỗ lực vẫn không đạt kết quả nên trở thành vô ích.

Ví dụ

  1. 何度訴えても聞かれず、努力が虚しいと感じた。

    Dù kêu gọi bao lần cũng không ai lắng nghe, tôi cảm thấy mọi nỗ lực thật vô ích.

Cách kết hợp thường dùng

  • 虚しい努力

    nỗ lực vô ích

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ vật chứa rỗng về mặt vật lý, từ này nói đến sự thiếu viên mãn hoặc không có thành quả.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「虚しい(むなしい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 望みがかなわず、非常に残念で悔しい。
  2. 中身や価値がなく、心が満たされない。
  3. 多くの人や動物が、一つの場所・物の周りへ集まる。
  4. 言うまでもなく、当然。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 中身や価値がなく、心が満たされない。

Giải thích: 「虚しい」 thường dùng trong cụm 「心が虚しい」(lòng trống rỗng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1