Nghĩa
Không được công nhận hiệu lực, tư cách hoặc tác dụng.
Giải thích
Chỉ trạng thái hợp đồng, lá phiếu, thao tác hoặc thứ tương tự không thành lập hay không hoạt động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ trạng thái hợp đồng, lá phiếu, thao tác hoặc thứ tương tự không thành lập hay không hoạt động.
Nghĩa chính 1
Không được công nhận hiệu lực, tư cách hoặc tác dụng.
Ví dụ
-
期限を過ぎた申請は無効になる。
Đơn nộp quá hạn sẽ trở nên vô hiệu.
-
規則に違反した票は無効とされた。
Lá phiếu vi phạm quy tắc bị coi là không hợp lệ.
-
このボタンは処理中だけ無効です。
Nút này chỉ bị vô hiệu trong lúc xử lý.
Cách kết hợp thường dùng
-
契約が無効
hợp đồng vô hiệu
-
無効にする
vô hiệu hóa
-
無効な票
lá phiếu không hợp lệ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với “無駄”, từ này còn dùng cho hiệu lực về mặt chế độ hoặc pháp lý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「無効(むこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 普段あまり話さず、言葉数が少ない。
- 中身や価値がなく、心が満たされない。
- 効力・資格・効果が認められない。
- 望みがかなわず、非常に残念で悔しい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 効力・資格・効果が認められない。
Giải thích: 「無効」 thường dùng trong cụm 「契約が無効」(hợp đồng vô hiệu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
