Nghĩa
Người đàn ông kết hôn hoặc chồng của con gái.
Giải thích
Bao gồm vị trí chú rể hoặc người chồng trong lễ cưới và vị trí người con trai trong quan hệ gia đình.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Bao gồm vị trí chú rể hoặc người chồng trong lễ cưới và vị trí người con trai trong quan hệ gia đình.
Nghĩa chính 1
Người đàn ông kết hôn hoặc chồng của con gái.
Ví dụ
-
花嫁と婿が並んで写真を撮った。
Cô dâu và chú rể đứng cạnh nhau chụp ảnh.
-
娘の婿は近くの病院で働いている。
Con rể tôi làm việc tại bệnh viện gần đây.
-
家業を継ぐ婿を家族で迎えた。
Cả gia đình đón người con rể sẽ kế nghiệp gia đình.
Cách kết hợp thường dùng
-
婿を迎える
đón con rể
-
娘の婿
chồng của con gái
-
婿になる
trở thành con rể
Điểm cần lưu ý khi dùng
“婿養子” đôi khi đi kèm quan hệ nhận con nuôi hợp pháp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「婿(むこ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 効力・資格・効果が認められない。
- 普段あまり話さず、言葉数が少ない。
- 結婚する男性、または娘の夫。
- 中身や価値がなく、心が満たされない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 結婚する男性、または娘の夫。
Giải thích: 「婿」 thường dùng trong cụm 「婿を迎える」(đón con rể).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
