benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「向き」

Cách đọc
むき
Từ loại
noun

Nghĩa

Hướng mà vật hoặc cơ thể quay về.

Giải thích

Chỉ phương hướng, tư thế và tính thích hợp với đối tượng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ phương hướng, tư thế và tính thích hợp với đối tượng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hướng mà vật hoặc cơ thể quay về.

Ví dụ

  1. 椅子の向きを窓側へ変えた。

    Đổi hướng ghế về phía cửa sổ.

  2. 風の向きが急に変わった。

    Hướng gió đột ngột đổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 東向き

    hướng đông

  • 向きを直す

    chỉnh hướng

Nghĩa khác 2

Từ loại
suffix

Sự phù hợp với người hoặc mục đích.

Ví dụ

  1. この本は初心者向きに書かれている。

    Sách này viết cho người mới bắt đầu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 子ども向き

    phù hợp trẻ em

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt phương hướng vật lý với tính thích hợp qua dạng hậu tố.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「向き(むき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 結婚する男性、または娘の夫。
  2. 効力・資格・効果が認められない。
  3. 普段あまり話さず、言葉数が少ない。
  4. 物や体が面している方向。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物や体が面している方向。

Giải thích: 「向き」 thường dùng trong cụm 「東向き」(hướng đông).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1