Nghĩa
Hướng mà vật hoặc cơ thể quay về.
Giải thích
Chỉ phương hướng, tư thế và tính thích hợp với đối tượng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ phương hướng, tư thế và tính thích hợp với đối tượng.
Nghĩa chính 1
Hướng mà vật hoặc cơ thể quay về.
Ví dụ
-
椅子の向きを窓側へ変えた。
Đổi hướng ghế về phía cửa sổ.
-
風の向きが急に変わった。
Hướng gió đột ngột đổi.
Cách kết hợp thường dùng
-
東向き
hướng đông
-
向きを直す
chỉnh hướng
Nghĩa khác 2
Sự phù hợp với người hoặc mục đích.
Ví dụ
-
この本は初心者向きに書かれている。
Sách này viết cho người mới bắt đầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
子ども向き
phù hợp trẻ em
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt phương hướng vật lý với tính thích hợp qua dạng hậu tố.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「向き(むき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 結婚する男性、または娘の夫。
- 効力・資格・効果が認められない。
- 普段あまり話さず、言葉数が少ない。
- 物や体が面している方向。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物や体が面している方向。
Giải thích: 「向き」 thường dùng trong cụm 「東向き」(hướng đông).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
