Nghĩa
Thật thà và ngây thơ, không có ác ý hay tính toán.
Giải thích
Biểu thị tích cực sự trong sáng như trẻ nhỏ, nhưng đôi khi cũng hàm ý không hiểu chuyện đời.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị tích cực sự trong sáng như trẻ nhỏ, nhưng đôi khi cũng hàm ý không hiểu chuyện đời.
Nghĩa chính 1
Thật thà và ngây thơ, không có ác ý hay tính toán.
Ví dụ
-
子どもは無邪気な笑顔を見せた。
Đứa trẻ nở nụ cười ngây thơ.
-
彼の無邪気な質問に大人たちは戸惑った。
Người lớn bối rối trước câu hỏi ngây thơ của cậu bé.
-
無邪気に遊ぶ姿を見守った。
Tôi dõi theo dáng vẻ vui chơi hồn nhiên.
Cách kết hợp thường dùng
-
無邪気な笑顔
nụ cười ngây thơ
-
無邪気に笑う
cười hồn nhiên
-
無邪気な子ども
đứa trẻ ngây thơ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cũng có thể dùng mang tính phê phán cho lời nói hoặc hành động không biết đến nỗi đau của người khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「無邪気(むじゃき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 使っても尽きることがないほど豊富である。
- 悪意や計算がなく、素直であどけない。
- 物や体が面している方向。
- 結婚する男性、または娘の夫。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 悪意や計算がなく、素直であどけない。
Giải thích: 「無邪気」 thường dùng trong cụm 「無邪気な笑顔」(nụ cười ngây thơ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
