benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「無邪気」

Cách đọc
むじゃき
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Thật thà và ngây thơ, không có ác ý hay tính toán.

Giải thích

Biểu thị tích cực sự trong sáng như trẻ nhỏ, nhưng đôi khi cũng hàm ý không hiểu chuyện đời.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị tích cực sự trong sáng như trẻ nhỏ, nhưng đôi khi cũng hàm ý không hiểu chuyện đời.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Thật thà và ngây thơ, không có ác ý hay tính toán.

Ví dụ

  1. 子どもは無邪気な笑顔を見せた。

    Đứa trẻ nở nụ cười ngây thơ.

  2. 彼の無邪気な質問に大人たちは戸惑った。

    Người lớn bối rối trước câu hỏi ngây thơ của cậu bé.

  3. 無邪気に遊ぶ姿を見守った。

    Tôi dõi theo dáng vẻ vui chơi hồn nhiên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 無邪気な笑顔

    nụ cười ngây thơ

  • 無邪気に笑う

    cười hồn nhiên

  • 無邪気な子ども

    đứa trẻ ngây thơ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cũng có thể dùng mang tính phê phán cho lời nói hoặc hành động không biết đến nỗi đau của người khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「無邪気(むじゃき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 使っても尽きることがないほど豊富である。
  2. 悪意や計算がなく、素直であどけない。
  3. 物や体が面している方向。
  4. 結婚する男性、または娘の夫。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 悪意や計算がなく、素直であどけない。

Giải thích: 「無邪気」 thường dùng trong cụm 「無邪気な笑顔」(nụ cười ngây thơ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1