benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「無意味」

Cách đọc
むいみ
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Không có ý nghĩa, mục đích, giá trị, không hữu ích.

Giải thích

Nó không chỉ ra rằng nội dung không thể hiểu được, mà còn cho thấy hành động và ký hiệu không có ý nghĩa hữu hiệu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó không chỉ ra rằng nội dung không thể hiểu được, mà còn cho thấy hành động và ký hiệu không có ý nghĩa hữu hiệu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Không có ý nghĩa, mục đích, giá trị, không hữu ích.

Ví dụ

  1. 根拠のない数字を並べても無意味だ。

    Không có ý nghĩa gì khi đưa ra những con số không có căn cứ.

  2. 同じ質問を繰り返すのは無意味ではないか。

    Không có ý nghĩa gì khi lặp lại cùng một câu hỏi.

  3. 犠牲を無意味にしないため教訓を残した。

    Đã để lại bài học để sự hy sinh không trở nên vô nghĩa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 無意味な議論

    Những cuộc tranh luận vô nghĩa.

  • 無意味に終わる

    Kết thúc vô nghĩa.

  • まったく無意味

    Thật vô nghĩa.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Vì có hàm ý đánh giá giá trị, nên nêu rõ lý do.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「無意味(むいみ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 意味・目的・価値がなく、役に立たない。
  2. 悪意や計算がなく、素直であどけない。
  3. 使っても尽きることがないほど豊富である。
  4. 物や体が面している方向。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 意味・目的・価値がなく、役に立たない。

Giải thích: 「無意味」 thường dùng trong cụm 「無意味な議論」(Những cuộc tranh luận vô nghĩa.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1