Nghĩa
Không thốt ra lời và giữ im lặng.
Giải thích
Biểu thị trạng thái tạm thời không nói, khác với khả năng phát âm về mặt thể chất.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị trạng thái tạm thời không nói, khác với khả năng phát âm về mặt thể chất.
Nghĩa chính 1
Không thốt ra lời và giữ im lặng.
Ví dụ
-
彼は質問に無言でうなずいた。
Anh ấy không nói gì, chỉ gật đầu trước câu hỏi.
-
会場は一瞬、無言になった。
Hội trường im lặng trong chốc lát.
-
二人は無言のまま景色を見ていた。
Hai người im lặng ngắm cảnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
無言で立つ
đứng im lặng
-
無言の抗議
sự phản đối im lặng
-
終始無言
im lặng từ đầu đến cuối
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đôi khi sự im lặng cũng biểu thị thái độ hoặc áp lực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「無言(むごん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 意味・目的・価値がなく、役に立たない。
- 言葉を発せず、黙っていること。
- 悪意や計算がなく、素直であどけない。
- 使っても尽きることがないほど豊富である。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 言葉を発せず、黙っていること。
Giải thích: 「無言」 thường dùng trong cụm 「無言で立つ」(đứng im lặng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
