Nghĩa
Dùng tiền bạc, thời gian hoặc đồ vật một cách không cần thiết.
Giải thích
Chỉ hành vi tiêu thụ nguồn lực có giá trị không có mục đích hoặc quá mức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hành vi tiêu thụ nguồn lực có giá trị không có mục đích hoặc quá mức.
Nghĩa chính 1
Dùng tiền bạc, thời gian hoặc đồ vật một cách không cần thiết.
Ví dụ
-
衝動買いで給料を無駄遣いしないようにした。
Tôi tránh mua sắm bốc đồng để không tiêu hoang tiền lương.
-
会議を長引かせるのは時間の無駄遣いだ。
Kéo dài cuộc họp là lãng phí thời gian.
-
水を無駄遣いせず必要な量だけ使おう。
Hãy chỉ dùng lượng nước cần thiết, đừng lãng phí.
Cách kết hợp thường dùng
-
お金を無駄遣いする
tiêu tiền hoang phí
-
時間の無駄遣い
lãng phí thời gian
-
無駄遣いを減らす
giảm sự lãng phí
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không nên chỉ dựa vào giá trị quan của mình để phán chi tiêu của người khác là lãng phí.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「無駄遣い(むだづかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 場所や集団、場面などから全体として感じられる雰囲気や気分。
- お金・時間・物などを必要なく使ってしまうこと。
- 言葉を発せず、黙っていること。
- 意味・目的・価値がなく、役に立たない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. お金・時間・物などを必要なく使ってしまうこと。
Giải thích: 「無駄遣い」 thường dùng trong cụm 「お金を無駄遣いする」(tiêu tiền hoang phí).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
