benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「無断」

Cách đọc
むだん
Từ loại
prefix

Nghĩa

Không có sự cho phép hoặc thông báo trước.

Giải thích

Đặt trước tên hành động để cho biết thiếu sự đồng ý hoặc thông báo cho bên kia.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đặt trước tên hành động để cho biết thiếu sự đồng ý hoặc thông báo cho bên kia.

Nghĩa chính 1

Từ loại
prefix

Không có sự cho phép hoặc thông báo trước.

Ví dụ

  1. 無断で写真を掲載してはいけない。

    Không được đăng ảnh khi chưa có phép.

  2. 学生が二日続けて無断欠席した。

    Sinh viên đã nghỉ không phép hai ngày liên tiếp.

  3. 敷地への無断立入を禁止する看板がある。

    Có biển cấm tự ý vào khuôn viên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 無断欠席

    nghỉ không phép

  • 無断使用

    sử dụng không phép

  • 無断で入る

    tự ý đi vào

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có thể bao hàm cả “không được phép” lẫn “không thông báo”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「無断(むだん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. お金・時間・物などを必要なく使ってしまうこと。
  2. 場所や集団、場面などから全体として感じられる雰囲気や気分。
  3. 許可や事前連絡を得ていない。
  4. 言葉を発せず、黙っていること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 許可や事前連絡を得ていない。

Giải thích: 「無断」 thường dùng trong cụm 「無断欠席」(nghỉ không phép).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1