Nghĩa
Không có sự cho phép hoặc thông báo trước.
Giải thích
Đặt trước tên hành động để cho biết thiếu sự đồng ý hoặc thông báo cho bên kia.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đặt trước tên hành động để cho biết thiếu sự đồng ý hoặc thông báo cho bên kia.
Nghĩa chính 1
Không có sự cho phép hoặc thông báo trước.
Ví dụ
-
無断で写真を掲載してはいけない。
Không được đăng ảnh khi chưa có phép.
-
学生が二日続けて無断欠席した。
Sinh viên đã nghỉ không phép hai ngày liên tiếp.
-
敷地への無断立入を禁止する看板がある。
Có biển cấm tự ý vào khuôn viên.
Cách kết hợp thường dùng
-
無断欠席
nghỉ không phép
-
無断使用
sử dụng không phép
-
無断で入る
tự ý đi vào
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có thể bao hàm cả “không được phép” lẫn “không thông báo”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「無断(むだん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- お金・時間・物などを必要なく使ってしまうこと。
- 場所や集団、場面などから全体として感じられる雰囲気や気分。
- 許可や事前連絡を得ていない。
- 言葉を発せず、黙っていること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 許可や事前連絡を得ていない。
Giải thích: 「無断」 thường dùng trong cụm 「無断欠席」(nghỉ không phép).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
