Nghĩa
Trạng thái không có kiến thức hoặc sự hiểu biết.
Giải thích
Đánh giá thay đổi theo ngữ cảnh, từ đơn thuần không biết đến sự ngu muội không muốn học.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đánh giá thay đổi theo ngữ cảnh, từ đơn thuần không biết đến sự ngu muội không muốn học.
Nghĩa chính 1
Trạng thái không có kiến thức hoặc sự hiểu biết.
Ví dụ
-
制度への無知が誤解を生んだ。
Sự thiếu hiểu biết về chế độ đã gây ra hiểu lầm.
-
自分の無知を認め、専門家に尋ねた。
Tôi thừa nhận sự thiếu hiểu biết của mình và hỏi chuyên gia.
-
無知につけ込む詐欺に注意する。
Cần cảnh giác với trò lừa đảo lợi dụng sự thiếu hiểu biết.
Cách kết hợp thường dùng
-
無知をさらす
phơi bày sự thiếu hiểu biết
-
無知である
thiếu hiểu biết
-
自らの無知
sự thiếu hiểu biết của bản thân
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần thận trọng với cách dùng mang tính xúc phạm người khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「無知(むち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 許可や事前連絡を得ていない。
- お金・時間・物などを必要なく使ってしまうこと。
- 場所や集団、場面などから全体として感じられる雰囲気や気分。
- 知識や理解がないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 知識や理解がないこと。
Giải thích: 「無知」 thường dùng trong cụm 「無知をさらす」(phơi bày sự thiếu hiểu biết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
