Nghĩa
Phần khó nhìn thấy hoặc điểm yếu khó nhận ra.
Giải thích
Lấy sự bỏ sót theo nghĩa bóng làm chính, đồng thời xử lý điểm mù trong cấu tạo mắt như một nghĩa riêng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Lấy sự bỏ sót theo nghĩa bóng làm chính, đồng thời xử lý điểm mù trong cấu tạo mắt như một nghĩa riêng.
Nghĩa chính 1
Phần khó nhìn thấy hoặc điểm yếu khó nhận ra.
Ví dụ
-
制度の盲点を利用した不正が見つかった。
Người ta phát hiện gian lận lợi dụng kẽ hở của chế độ.
-
便利さの陰にある盲点を指摘した。
Ông ấy chỉ ra điểm mù ẩn sau sự tiện lợi.
-
検査で視野の盲点を確認した。
Cuộc kiểm tra xác nhận điểm mù trong thị trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
制度の盲点
điểm mù của chế độ
-
盲点を突く
đánh vào điểm mù
-
盲点に気付く
nhận ra điểm mù
Nghĩa khác 2
Phần trên võng mạc không tạo ra thị giác.
Cách kết hợp thường dùng
-
網膜の盲点
điểm mù của võng mạc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Hàm ý “đã bị bỏ sót” mạnh hơn một khuyết điểm đơn thuần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「盲点(もうてん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 見えにくい部分、または気付きにくい弱点。
- 会、行事、催し物などを開く。
- 筋が通らず乱暴で、ひどく混乱している。
- 知識や理解がないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 見えにくい部分、または気付きにくい弱点。
Giải thích: 「盲点」 thường dùng trong cụm 「制度の盲点」(điểm mù của chế độ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
