benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「申し込み」

Cách đọc
もうしこみ
Từ loại
noun

Nghĩa

Truyền đạt và đề nghị ý muốn tham gia, sử dụng hoặc ký hợp đồng với đối phương.

Giải thích

Chỉ việc báo nguyện vọng dùng dịch vụ hoặc tham gia sự kiện cho bên quy định.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc báo nguyện vọng dùng dịch vụ hoặc tham gia sự kiện cho bên quy định.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Truyền đạt và đề nghị ý muốn tham gia, sử dụng hoặc ký hợp đồng với đối phương.

Ví dụ

  1. 講座への申し込みは、今月末まで受け付けています。

    Đăng ký khóa học được nhận đến cuối tháng này.

  2. 定員を超える申し込みがあり、抽選になった。

    Số đăng ký vượt chỉ tiêu nên phải bốc thăm.

  3. 都合が悪くなったので、見学の申し込みを取り消した。

    Không thu xếp được nên tôi hủy đăng ký tham quan.

Cách kết hợp thường dùng

  • 申し込みを受け付ける

    tiếp nhận đăng ký

  • 参加の申し込み

    đăng ký tham gia

  • 申し込みを取り消す

    hủy đăng ký

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 申し込みを受け付ける và 申し込みを取り消す. Chỉ đăng ký chưa chắc đã được chấp nhận hoặc xác nhận tham gia.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「申し込み(もうしこみ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 見えにくい部分、または気付きにくい弱点。
  2. 会、行事、催し物などを開く。
  3. 参加や利用、契約などを希望する意思を、相手に伝えて求めること。
  4. 筋が通らず乱暴で、ひどく混乱している。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 参加や利用、契約などを希望する意思を、相手に伝えて求めること。

Giải thích: 「申し込み」 thường dùng trong cụm 「申し込みを受け付ける」(tiếp nhận đăng ký).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1