Nghĩa
Việc truyền đạt nguyện vọng, đề xuất, ý muốn giúp đỡ hoặc điều tương tự cho đối phương, hay chính nội dung được truyền đạt.
Giải thích
Từ này chỉ đề xuất hoặc yêu cầu mà đương sự tự nguyện hay chính thức trình bày với bên kia về việc hỗ trợ, từ chức, ứng tuyển, thay đổi điều kiện và các việc tương tự.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ đề xuất hoặc yêu cầu mà đương sự tự nguyện hay chính thức trình bày với bên kia về việc hỗ trợ, từ chức, ứng tuyển, thay đổi điều kiện và các việc tương tự.
Nghĩa chính 1
Việc truyền đạt nguyện vọng, đề xuất, ý muốn giúp đỡ hoặc điều tương tự cho đối phương, hay chính nội dung được truyền đạt.
Ví dụ
-
会社は退職の申し出を受理した。
Công ty đã chấp nhận đơn xin nghỉ việc.
-
支援の申し出に感謝し、必要な物資を伝えた。
Chúng tôi cảm ơn lời đề nghị hỗ trợ và thông báo những vật tư cần thiết.
-
突然の申し出だったため、回答を一週間待ってもらった。
Vì đề nghị được đưa ra đột ngột, chúng tôi xin một tuần để trả lời.
Cách kết hợp thường dùng
-
申し出を受ける
nhận được đề nghị
-
辞任の申し出
đề nghị từ chức
-
申し出を断る
từ chối đề nghị
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng được cho cả lời nói và văn bản, nhưng biểu thị một đề xuất hoặc nguyện vọng tương đối chính thức mà đối phương còn có thể xem xét, tiếp nhận hoặc từ chối.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「申し出(もうしで)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分の希望、提案、援助の意志などを相手に伝えること、またその内容。
- 希望、提案、援助の意志、事情などを相手に自分から伝える。
- 要望、抗議、提案などを相手方へ正式に伝える。
- 参加や利用、契約などを希望する意思を、相手に伝えて求めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 自分の希望、提案、援助の意志などを相手に伝えること、またその内容。
Giải thích: 「申し出」 thường dùng trong cụm 「申し出を受ける」(nhận được đề nghị).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
