benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「猛烈」

Cách đọc
もうれつ
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Khí thế hoặc mức độ cực kỳ dữ dội và mạnh.

Giải thích

Biểu thị sức mạnh áp đảo của gió mưa, nóng bức, lời chỉ trích, nỗ lực hoặc thứ tương tự.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị sức mạnh áp đảo của gió mưa, nóng bức, lời chỉ trích, nỗ lực hoặc thứ tương tự.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Khí thế hoặc mức độ cực kỳ dữ dội và mạnh.

Ví dụ

  1. 台風による猛烈な風が窓を揺らした。

    Gió dữ dội do bão làm rung cửa sổ.

  2. 締切前に猛烈な勢いで作業を進めた。

    Công việc được đẩy nhanh với khí thế dữ dội trước hạn chót.

  3. 新製品には猛烈な批判も寄せられた。

    Sản phẩm mới cũng nhận những lời chỉ trích dữ dội.

Cách kết hợp thường dùng

  • 猛烈な勢い

    khí thế dữ dội

  • 猛烈な暑さ

    cái nóng khủng khiếp

Nghĩa khác 2

Từ loại
adverb

Ở mức độ cực kỳ dữ dội.

Cách kết hợp thường dùng

  • 猛烈に働く

    làm việc hết sức mãnh liệt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cũng công nhận nghĩa riêng dùng như trạng từ để biểu thị mức độ cực đoan.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「猛烈(もうれつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 不満として指摘したい点、または自分が述べたい主張。
  2. 自分の希望、提案、援助の意志などを相手に伝えること、またその内容。
  3. 希望、提案、援助の意志、事情などを相手に自分から伝える。
  4. 勢い・程度が非常に激しく強い。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 勢い・程度が非常に激しく強い。

Giải thích: 「猛烈」 thường dùng trong cụm 「猛烈な勢い」(khí thế dữ dội).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1