Nghĩa
Bao gồm toàn bộ phạm vi cần thiết mà không bỏ sót.
Giải thích
Biểu thị việc đưa vào rộng rãi và đầy đủ các mục, tài liệu, khu vực hoặc đối tượng khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị việc đưa vào rộng rãi và đầy đủ các mục, tài liệu, khu vực hoặc đối tượng khác.
Nghĩa chính 1
Bao gồm toàn bộ phạm vi cần thiết mà không bỏ sót.
Ví dụ
-
報告書は主要な論点を網羅している。
Bản báo cáo bao quát các luận điểm chính.
-
全国の店舗を網羅する一覧を作った。
Tôi lập một danh sách bao quát các cửa hàng trên toàn quốc.
-
基礎から応用まで網羅した教材だ。
Đây là tài liệu học bao quát từ cơ bản đến ứng dụng.
Cách kết hợp thường dùng
-
全体を網羅する
bao quát toàn bộ
-
項目を網羅する
bao quát các hạng mục
-
広く網羅する
bao quát rộng rãi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Điều quan trọng không chỉ là số lượng nhiều mà còn là không bỏ sót phạm vi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「網羅(もうら)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 勢い・程度が非常に激しく強い。
- 不満として指摘したい点、または自分が述べたい主張。
- 必要な範囲を残さず全部含むこと。
- 自分の希望、提案、援助の意志などを相手に伝えること、またその内容。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 必要な範囲を残さず全部含むこと。
Giải thích: 「網羅」 thường dùng trong cụm 「全体を網羅する」(bao quát toàn bộ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
