Nghĩa
Chuẩn bị một địa điểm, cơ hội hoặc điều kiện cần thiết.
Giải thích
Chỉ việc xây dựng hoặc chuẩn bị mới cơ sở vật chất, thời gian, tiêu chuẩn hay tổ chức phù hợp với mục đích.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc xây dựng hoặc chuẩn bị mới cơ sở vật chất, thời gian, tiêu chuẩn hay tổ chức phù hợp với mục đích.
Nghĩa chính 1
Chuẩn bị một địa điểm, cơ hội hoặc điều kiện cần thiết.
Ví dụ
-
質問を受ける時間を最後に設ける。
Cuối buổi sẽ dành thời gian để nhận câu hỏi.
-
事故防止のため年齢制限を設けた。
Đã đặt ra giới hạn độ tuổi để phòng tránh tai nạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
機会を設ける
tạo cơ hội
-
基準を設ける
đặt ra tiêu chuẩn
Nghĩa khác 2
Thành lập mới một tổ chức, chế độ hoặc cơ sở vật chất.
Ví dụ
-
各地域に相談窓口を設ける。
Thiết lập quầy tư vấn tại từng khu vực.
Cách kết hợp thường dùng
-
窓口を設ける
thiết lập quầy tiếp nhận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là đặt một vật có sẵn, từ này còn chỉ việc chuẩn bị mới cơ hội, quy tắc hoặc cơ sở vì một mục đích nhất định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「設ける(もうける)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 必要な範囲を残さず全部含むこと。
- 勢い・程度が非常に激しく強い。
- 不満として指摘したい点、または自分が述べたい主張。
- 必要な場所・機会・条件などを用意する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 必要な場所・機会・条件などを用意する。
Giải thích: 「設ける」 thường dùng trong cụm 「機会を設ける」(tạo cơ hội).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
