Nghĩa
Nói về việc làm một điều gì đó bằng một phương tiện, cách thức hoặc thái độ nhất định.
Giải thích
Cách diễn đạt văn viết ‘~を以て’ dùng để nêu phương tiện hoặc thái độ thực hiện hành động, hoặc ngày giờ làm mốc cho thay đổi hay chấm dứt.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách diễn đạt văn viết ‘~を以て’ dùng để nêu phương tiện hoặc thái độ thực hiện hành động, hoặc ngày giờ làm mốc cho thay đổi hay chấm dứt.
Nghĩa chính 1
Nói về việc làm một điều gì đó bằng một phương tiện, cách thức hoặc thái độ nhất định.
Ví dụ
-
審査の結果は書面を以て応募者全員に通知する。
Kết quả sẽ được thông báo bằng văn bản cho tất cả các ứng viên và được công bố trên trang web của Hội đồng.
-
社員一同、誠意を以てお客様への対応に当たります。
Toàn thể nhân viên sẽ phục vụ khách hàng bằng tất cả thiện chí.
Cách kết hợp thường dùng
-
書面を以て通知する
Thông báo bằng văn bản.
-
誠意を以て対応する
Ứng xử với thiện chí
Nghĩa khác 2
Diễn tả trạng thái hoặc hoạt động bắt đầu hay kết thúc lấy một ngày giờ làm mốc.
Ví dụ
-
この店舗は今月末を以て営業を終了します。
Cửa hàng này sẽ đóng cửa vào cuối tháng này và không còn hoạt động nữa.
Cách kết hợp thường dùng
-
本日を以て終了する
Kết thúc ngày hôm nay.
-
任期満了を以て退任する
Rời chức khi hết nhiệm kỳ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng trong thông báo hoặc quy định trang trọng và hay viết bằng kana là もって. Với phương tiện, nghĩa gần ‘bằng’; với ngày giờ, nghĩa gần ‘lấy ... làm mốc’.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「以て(もって)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 必要な場所・機会・条件などを用意する。
- ある手段・方法・態度によって物事を行うことを表す。
- 必要な範囲を残さず全部含むこと。
- 勢い・程度が非常に激しく強い。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ある手段・方法・態度によって物事を行うことを表す。
Giải thích: 「以て」 thường dùng trong cụm 「書面を以て通知する」(Thông báo bằng văn bản.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
