Nghĩa
Nền tảng hoặc căn bản để một sự vật hình thành.
Giải thích
Từ cổ chỉ nền móng nâng đỡ chế độ, tư tưởng hay đời sống, hoặc điều làm nguồn gốc của chúng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ cổ chỉ nền móng nâng đỡ chế độ, tư tưởng hay đời sống, hoặc điều làm nguồn gốc của chúng.
Nghĩa chính 1
Nền tảng hoặc căn bản để một sự vật hình thành.
Ví dụ
-
教育こそ国の基であると、彼は繰り返し説いた。
Ông nhiều lần nhấn mạnh rằng giáo dục chính là nền tảng của quốc gia.
-
互いへの信頼を組織の基に据える。
Lấy sự tin tưởng lẫn nhau làm nền tảng của tổ chức.
-
豊かな土壌が、この地域の農業の基となっている。
Đất đai màu mỡ là nền tảng của nông nghiệp vùng này.
Cách kết hợp thường dùng
-
国の基
nền tảng quốc gia
-
生活の基
nền tảng cuộc sống
-
基を築く
xây dựng nền móng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 'nền tảng quốc gia', 'nền tảng cuộc sống'. Cách đọc 'motoi' mang tính văn viết, khác với cách đọc chữ Hán này khi làm lượng từ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「基(もとい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある手段・方法・態度によって物事を行うことを表す。
- 必要な場所・機会・条件などを用意する。
- 物事が成り立つための基礎や根本。
- 必要な範囲を残さず全部含むこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物事が成り立つための基礎や根本。
Giải thích: 「基」 thường dùng trong cụm 「国の基」(nền tảng quốc gia).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
