Nghĩa
Được mọi người yêu mến và có sức hấp dẫn.
Giải thích
Biểu thị việc tính cách hoặc sức hấp dẫn của một người được đánh giá cao và người đó nhận được thiện cảm từ nhiều người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị việc tính cách hoặc sức hấp dẫn của một người được đánh giá cao và người đó nhận được thiện cảm từ nhiều người.
Nghĩa chính 1
Được mọi người yêu mến và có sức hấp dẫn.
Ví dụ
-
彼は気配りができるので、幅広い世代にもてる。
Anh ấy biết quan tâm đến người khác nên được nhiều thế hệ yêu mến.
-
話し上手なだけでなく、聞き上手な人もよくもてる。
Không chỉ người nói chuyện hay mà người biết lắng nghe cũng thường được yêu mến.
-
彼女は誠実な人柄で昔からもてる。
Từ lâu cô ấy đã được yêu mến nhờ tính cách chân thành.
Cách kết hợp thường dùng
-
異性にもてる
Được người khác giới yêu thích
-
若者にもてる
Được giới trẻ yêu thích
-
よくもてる
Rất được yêu thích
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi mang nghĩa được yêu thích, từ này thường được viết bằng kana là 「もてる」. Cần phân biệt với 「持てる」 chỉ khả năng và 「持つ」 chỉ trạng thái tiếp diễn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「持てる(もてる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人から好かれ、人気がある。
- 物事が成り立つための基礎や根本。
- ある手段・方法・態度によって物事を行うことを表す。
- 必要な場所・機会・条件などを用意する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人から好かれ、人気がある。
Giải thích: 「持てる」 thường dùng trong cụm 「異性にもてる」(Được người khác giới yêu thích).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
