Nghĩa
Biểu thức hỏi dò khi không chắc nhưng nghĩ tới một khả năng.
Giải thích
Dùng mở đầu lời suy đoán hoặc xác nhận khi cảm thấy có thể có sự thật bất ngờ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng mở đầu lời suy đoán hoặc xác nhận khi cảm thấy có thể có sự thật bất ngờ.
Nghĩa chính 1
Biểu thức hỏi dò khi không chắc nhưng nghĩ tới một khả năng.
Ví dụ
-
もしかして、以前この会議でお会いしましたか。
Có phải trước đây chúng ta từng gặp ở cuộc họp này không?
-
もしかして、鍵を机の上に置いたままではないだろうか。
Có khi nào chìa khóa vẫn còn trên bàn không?
-
返事がないのは、もしかして連絡先が違うからかもしれない。
Không có hồi âm, liệu có phải thông tin liên lạc bị sai không?
Cách kết hợp thường dùng
-
もしかして本人ですか
có phải chính người đó không
-
もしかして忘れた
có phải đã quên không
-
もしかして間違いではないか
liệu có phải nhầm không
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dạng kanji lịch sử thường được viết bằng kana là moshikashite và dùng để xác nhận mà tránh khẳng định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「若しかして(もしかして)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 確信はないが、ある可能性を思い付いて問い掛ける表現。
- 複数の選択肢のどれか一つを示す、改まった「または」。
- ある出来事や働きが、結果や変化を生じさせる。
- 客を迎え、食事や心配りによって丁寧に扱う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 確信はないが、ある可能性を思い付いて問い掛ける表現。
Giải thích: 「若しかして」 thường dùng trong cụm 「もしかして本人ですか」(có phải chính người đó không).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
