benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「模索」

Cách đọc
もさく
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Vừa tìm manh mối vừa cố gắng tìm ra giải pháp hoặc phương hướng.

Giải thích

Biểu thị quá trình thử và sai trong tình huống chưa nhìn thấy câu trả lời.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị quá trình thử và sai trong tình huống chưa nhìn thấy câu trả lời.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Vừa tìm manh mối vừa cố gắng tìm ra giải pháp hoặc phương hướng.

Ví dụ

  1. 研究チームは新しい治療法を模索している。

    Nhóm nghiên cứu đang tìm kiếm phương pháp điều trị mới.

  2. 双方が妥協点を模索した。

    Hai bên tìm kiếm điểm thỏa hiệp.

  3. 地域に合う観光の形を模索する動きが続く。

    Những nỗ lực tìm kiếm hình thức du lịch phù hợp với địa phương vẫn tiếp tục.

Cách kết hợp thường dùng

  • 解決策を模索する

    tìm kiếm giải pháp

  • 方向性を模索する

    tìm kiếm phương hướng

  • 模索を続ける

    tiếp tục tìm tòi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Biểu thị sự dò tìm trong bất định hơn là tra cứu đơn thuần.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「模索(もさく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 手掛かりを探しながら、解決策や方向を見つけようとすること。
  2. 確信はないが、ある可能性を思い付いて問い掛ける表現。
  3. 複数の選択肢のどれか一つを示す、改まった「または」。
  4. ある出来事や働きが、結果や変化を生じさせる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 手掛かりを探しながら、解決策や方向を見つけようとすること。

Giải thích: 「模索」 thường dùng trong cụm 「解決策を模索する」(tìm kiếm giải pháp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1