benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「漏る」

Cách đọc
もる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Các chất lỏng như mưa và nước sẽ chảy ra ngoài qua các khe hở hoặc lỗ.

Giải thích

Động từ chỉ việc nước mưa, nước thải,... thoát ra ngoài qua mái nhà hoặc lỗ hổng của các thùng chứa.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Động từ chỉ việc nước mưa, nước thải,... thoát ra ngoài qua mái nhà hoặc lỗ hổng của các thùng chứa.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Các chất lỏng như mưa và nước sẽ chảy ra ngoài qua các khe hở hoặc lỗ.

Ví dụ

  1. 古い屋根から雨が漏る。

    Mái nhà cũ bị thấm nước, mưa chảy ra từ mái nhà.

  2. 容器に穴があると水が漏る。

    Nếu có lỗ trên bình chứa, nước sẽ rò rỉ ra ngoài.

  3. 古い天井から雨が漏るため、屋根を修理した。

    Sửa mái nhà vì nước mưa rò xuống từ trần nhà cũ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 雨が漏る

    Mưa rơi, mưa chảy.

  • 水が漏る

    Nước chảy ra, nước bị rò rỉ.

  • 屋根から雨が漏る

    mưa dột qua mái nhà

Điểm cần lưu ý khi dùng

‘Moru’ là dạng cổ dùng cho mưa hoặc nước rò; với thông tin hoặc bí mật thường dùng ‘moreru’.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「漏る(もる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 手掛かりを探しながら、解決策や方向を見つけようとすること。
  2. 確信はないが、ある可能性を思い付いて問い掛ける表現。
  3. 雨や水などの液体が、すき間や穴から外へ出る。
  4. 複数の選択肢のどれか一つを示す、改まった「または」。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 雨や水などの液体が、すき間や穴から外へ出る。

Giải thích: 「漏る」 thường dùng trong cụm 「雨が漏る」(Mưa rơi, mưa chảy.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1