Nghĩa
Một phần phồng lên cao hơn xung quanh.
Giải thích
Từ này có nghĩa phần vật lý nhô lên và nghĩa bóng chỉ nhiệt khí trong trò chuyện hay sự kiện tăng lên.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này có nghĩa phần vật lý nhô lên và nghĩa bóng chỉ nhiệt khí trong trò chuyện hay sự kiện tăng lên.
Nghĩa chính 1
Một phần phồng lên cao hơn xung quanh.
Ví dụ
-
発酵した生地が中央から盛り上がる。
Khối bột lên men phồng lên từ giữa.
Cách kết hợp thường dùng
-
表面が盛り上がる
bề mặt nhô lên
Nghĩa khác 2
Không khí nơi chốn hoặc cảm xúc con người dâng cao và trở nên sôi nổi.
Ví dụ
-
決勝戦の話題で会場が盛り上がった。
Hội trường sôi động khi bàn về trận chung kết.
-
会議は新案が出て急に盛り上がる。
Cuộc họp bỗng hào hứng khi có đề án mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
会場が盛り上がる
hội trường sôi động
-
話が盛り上がる
câu chuyện hào hứng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường lấy nơi chốn, câu chuyện hoặc bầu không khí làm chủ ngữ để biểu thị nhiệt khí tăng, hơn là lấy con người làm chủ ngữ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「盛り上がる(もりあがる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一部分が周囲より高く膨らむ。
- 硬そうでも壊れやすく、力に耐えられない。
- 力・影響・攻撃などを避けずに直接受けるさま。
- 雨や水などの液体が、すき間や穴から外へ出る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 一部分が周囲より高く膨らむ。
Giải thích: 「盛り上がる」 thường dùng trong cụm 「表面が盛り上がる」(bề mặt nhô lên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
