Nghĩa
Không đầy đủ như mong đợi nên không thể cảm thấy thỏa mãn.
Giải thích
Nó thể hiện sự thiếu hụt về số lượng, nội dung, kích thích, và mong muốn thêm một chút.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự thiếu hụt về số lượng, nội dung, kích thích, và mong muốn thêm một chút.
Nghĩa chính 1
Không đầy đủ như mong đợi nên không thể cảm thấy thỏa mãn.
Ví dụ
-
説明が短すぎて、少し物足りないと感じた。
Cảm thấy lời giải thích quá ngắn nên hơi chưa thỏa mãn.
-
主役が登場しない後半は物足りない印象だった。
Phần cuối của phim không có sự xuất hiện của nhân vật chính, khiến nó trở nên thiếu thốn.
-
味が物足りないなら、香辛料を少し加えるとよい。
Nếu cảm thấy hương vị vẫn chưa đủ, có thể thêm một ít gia vị.
Cách kết hợp thường dùng
-
内容が物足りない
Nội dung không đủ.
-
どこか物足りない
Có chỗ thiếu sót ở đâu đó.
-
物足りない印象
ấn tượng chưa thỏa mãn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không phải là một sự thiếu sót khách quan, mà chỉ thể hiện cảm giác không thỏa mãn với những gì người nói mong đợi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「物足りない(ものたりない)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 普通とは異なることに興味を持つ、変わった好みや好奇心。
- ほかのことはほとんどせず、そのことを中心に。
- 期待したほど十分でなく、満足できない。
- 液体や光などを、すき間などから外へ出してしまう。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 期待したほど十分でなく、満足できない。
Giải thích: 「物足りない」 thường dùng trong cụm 「内容が物足りない」(Nội dung không đủ.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
