benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「腿」

Cách đọc
もも
Từ loại
noun

Nghĩa

Phần to của chân từ gốc đùi đến đầu gối.

Giải thích

Chỉ phần trên chân giữa gốc chân và đầu gối.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ phần trên chân giữa gốc chân và đầu gối.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Phần to của chân từ gốc đùi đến đầu gối.

Ví dụ

  1. 登山の翌日は、腿の筋肉が張っていた。

    Ngày sau chuyến leo núi, cơ đùi tôi căng cứng.

  2. 椅子に座り、両手を腿の上に置いた。

    Tôi ngồi ghế và đặt hai tay lên đùi.

  3. 新しいズボンは、腿の辺りが少しきつい。

    Quần mới hơi chật ở đùi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 腿の筋肉

    cơ đùi

  • 腿の内側

    mặt trong đùi

  • 腿に手を置く

    đặt tay lên đùi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đọc là もも, cũng gọi 太腿. Đồng âm với quả 桃 nhưng là từ khác. Dùng kèm vị trí như 腿の前側.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「腿(もも)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 期待したほど十分でなく、満足できない。
  2. 普通とは異なることに興味を持つ、変わった好みや好奇心。
  3. ほかのことはほとんどせず、そのことを中心に。
  4. 脚の付け根から膝までの、太い部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 脚の付け根から膝までの、太い部分。

Giải thích: 「腿」 thường dùng trong cụm 「腿の筋肉」(cơ đùi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1