benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「目論見」

Cách đọc
もくろみ
Từ loại
noun

Nghĩa

Kế hoạch hoặc mưu tính dự định thực hiện.

Giải thích

Chỉ dự tính hoặc ý đồ nhằm đạt mục đích, cũng dùng cho kế hoạch bí mật.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ dự tính hoặc ý đồ nhằm đạt mục đích, cũng dùng cho kế hoạch bí mật.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Kế hoạch hoặc mưu tính dự định thực hiện.

Ví dụ

  1. 新事業の目論見を投資家に説明した。

    Tôi giải thích kế hoạch kinh doanh mới cho nhà đầu tư.

  2. 犯人の目論見は直前に見破られた。

    Mưu tính của thủ phạm bị nhìn thấu ngay trước khi thực hiện.

  3. 当初の目論見どおりには進まなかった。

    Sự việc không tiến triển đúng như dự tính ban đầu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 目論見が外れる

    dự tính không thành

  • 目論見を明かす

    tiết lộ ý đồ

  • 当初の目論見

    dự tính ban đầu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đọc là “もくろみ”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「目論見(もくろみ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 意見や利害が対立して、争いや混乱が起こる。
  2. 脚の付け根から膝までの、太い部分。
  3. 実現しようと考えている計画や企て。
  4. 期待したほど十分でなく、満足できない。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 実現しようと考えている計画や企て。

Giải thích: 「目論見」 thường dùng trong cụm 「目論見が外れる」(dự tính không thành).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1