Nghĩa
Kế hoạch hoặc mưu tính dự định thực hiện.
Giải thích
Chỉ dự tính hoặc ý đồ nhằm đạt mục đích, cũng dùng cho kế hoạch bí mật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ dự tính hoặc ý đồ nhằm đạt mục đích, cũng dùng cho kế hoạch bí mật.
Nghĩa chính 1
Kế hoạch hoặc mưu tính dự định thực hiện.
Ví dụ
-
新事業の目論見を投資家に説明した。
Tôi giải thích kế hoạch kinh doanh mới cho nhà đầu tư.
-
犯人の目論見は直前に見破られた。
Mưu tính của thủ phạm bị nhìn thấu ngay trước khi thực hiện.
-
当初の目論見どおりには進まなかった。
Sự việc không tiến triển đúng như dự tính ban đầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
目論見が外れる
dự tính không thành
-
目論見を明かす
tiết lộ ý đồ
-
当初の目論見
dự tính ban đầu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đọc là “もくろみ”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「目論見(もくろみ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 意見や利害が対立して、争いや混乱が起こる。
- 脚の付け根から膝までの、太い部分。
- 実現しようと考えている計画や企て。
- 期待したほど十分でなく、満足できない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 実現しようと考えている計画や企て。
Giải thích: 「目論見」 thường dùng trong cụm 「目論見が外れる」(dự tính không thành).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
