Nghĩa
Hoa văn do các thớ và vòng năm hiện trên bề mặt gỗ.
Giải thích
Hoa văn tự nhiên do thớ gỗ và dấu vết sinh trưởng, nhìn thấy trên mặt cắt của gỗ chẳng hạn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hoa văn tự nhiên do thớ gỗ và dấu vết sinh trưởng, nhìn thấy trên mặt cắt của gỗ chẳng hạn.
Nghĩa chính 1
Hoa văn do các thớ và vòng năm hiện trên bề mặt gỗ.
Ví dụ
-
この机は塗装を薄くして、美しい木目を生かしている。
Chiếc bàn này được sơn mỏng để tôn lên vân gỗ đẹp.
-
職人は木目に沿って、板を少しずつ削った。
Người thợ bào tấm ván từng chút một theo chiều vân gỗ.
-
同じ木から取った板でも、木目の表情は一枚ずつ違う。
Ngay cả những tấm ván lấy từ cùng một cây cũng có vẻ đẹp vân gỗ khác nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
木目を生かす
tôn lên vân gỗ
-
木目に沿う
theo chiều vân gỗ
-
美しい木目
vân gỗ đẹp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng trong 木目を生かす hoặc 木目に沿って削る. Đọc là もくめ, phân biệt với きめ thường chỉ độ mịn của da hoặc vải.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「木目(もくめ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 品目・資料などを整理して並べた一覧。
- 実現しようと考えている計画や企て。
- 意見や利害が対立して、争いや混乱が起こる。
- 木材の表面に現れる、筋や年輪による模様。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 木材の表面に現れる、筋や年輪による模様。
Giải thích: 「木目」 thường dùng trong cụm 「木目を生かす」(tôn lên vân gỗ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
