Nghĩa
Bắt chước hình thức, phương pháp hoặc tác phẩm của người khác.
Giải thích
Đánh giá thay đổi theo ngữ cảnh, từ mô phỏng để học đến sao chép thiếu sáng tạo.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đánh giá thay đổi theo ngữ cảnh, từ mô phỏng để học đến sao chép thiếu sáng tạo.
Nghĩa chính 1
Bắt chước hình thức, phương pháp hoặc tác phẩm của người khác.
Ví dụ
-
子どもは大人の動きを模倣して学ぶ。
Trẻ em học bằng cách bắt chước động tác của người lớn.
-
競合製品をそのまま模倣してはいけない。
Không được bắt chước nguyên xi sản phẩm của đối thủ.
-
画家の技法を模倣する練習を行った。
Tôi luyện tập bằng cách mô phỏng kỹ pháp của họa sĩ.
Cách kết hợp thường dùng
-
動作を模倣する
bắt chước động tác
-
模倣品
hàng nhái
-
単なる模倣
chỉ là sự bắt chước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nếu đi kèm xâm phạm quyền lợi, việc này trở thành vấn đề pháp lý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「模倣(もほう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 木材の表面に現れる、筋や年輪による模様。
- 品目・資料などを整理して並べた一覧。
- 他者の形・方法・作品などをまねること。
- 実現しようと考えている計画や企て。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 他者の形・方法・作品などをまねること。
Giải thích: 「模倣」 thường dùng trong cụm 「動作を模倣する」(bắt chước động tác).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
