Nghĩa
Tình hình đã thay đổi, không còn là như trước nữa.
Giải thích
Để nhấn mạnh rằng sự thay đổi đã trở nên quyết định, dùng các cụm từ như "không còn" hay "đã".
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Để nhấn mạnh rằng sự thay đổi đã trở nên quyết định, dùng các cụm từ như "không còn" hay "đã".
Nghĩa chính 1
Tình hình đã thay đổi, không còn là như trước nữa.
Ví dụ
-
この方法はもはや通用しない。
Phương pháp này nay đã không còn hiệu quả.
-
両者の溝は深まり、もはや合意は望めなかった。
Khoảng cách giữa hai bên ngày càng sâu và lúc đó không còn hy vọng đạt được thỏa thuận.
Cách kết hợp thường dùng
-
もはや手遅れだ
Nay đã quá muộn
-
もはや通用しない
Không còn có tác dụng
Nghĩa khác 2
Đến khi nhận ra thì đã đạt tới một giai đoạn nào đó.
Ví dụ
-
小さな試みだった事業は、もはや地域の主要産業となっている。
Hoạt động kinh doanh từng chỉ là một thử nghiệm nhỏ nay đã trở thành ngành chủ chốt của khu vực.
Cách kết hợp thường dùng
-
もはや常識となる
Đã trở thành lẽ thường
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trang trọng hơn 「もう」 và 「すでに」 trong hội thoại; ngày nay thường viết bằng kana là 「もはや」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「最早(もはや)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他者の形・方法・作品などをまねること。
- 木材の表面に現れる、筋や年輪による模様。
- 品目・資料などを整理して並べた一覧。
- 状況が変わり、もう以前の状態ではない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 状況が変わり、もう以前の状態ではない。
Giải thích: 「最早」 thường dùng trong cụm 「もはや手遅れだ」(Nay đã quá muộn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
