Nghĩa
Tấm gương hoặc tiêu chuẩn tốt đáng để noi theo.
Giải thích
Dùng khi hành động, tác phẩm hoặc phương pháp trở thành mẫu mực cho người khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng khi hành động, tác phẩm hoặc phương pháp trở thành mẫu mực cho người khác.
Nghĩa chính 1
Tấm gương hoặc tiêu chuẩn tốt đáng để noi theo.
Ví dụ
-
彼は市民の模範となる行動を取った。
Ông ấy đã có hành động làm gương cho người dân.
-
この文章を報告書の模範にした。
Tôi lấy đoạn văn này làm mẫu cho bản báo cáo.
-
先輩の対応は接客の模範だ。
Cách ứng xử của đàn anh là mẫu mực trong phục vụ khách.
Cách kết hợp thường dùng
-
模範を示す
nêu gương
-
模範となる
trở thành tấm gương
-
模範的な行動
hành động mẫu mực
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không mang nghĩa yêu cầu sao chép y hệt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「模範(もはん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 状況が変わり、もう以前の状態ではない。
- 見習うべきよい例や基準。
- 他者の形・方法・作品などをまねること。
- 木材の表面に現れる、筋や年輪による模様。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 見習うべきよい例や基準。
Giải thích: 「模範」 thường dùng trong cụm 「模範を示す」(nêu gương).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
