Nghĩa
Thu hút mạnh mẽ và làm say đắm lòng người.
Giải thích
Dùng khi vẻ đẹp, bầu không khí, tài ăn nói hoặc yếu tố tương tự tạo sức hấp dẫn khó cưỡng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng khi vẻ đẹp, bầu không khí, tài ăn nói hoặc yếu tố tương tự tạo sức hấp dẫn khó cưỡng.
Nghĩa chính 1
Thu hút mạnh mẽ và làm say đắm lòng người.
Ví dụ
-
観客は舞台の幻想的な世界に魅惑された。
Khán giả bị mê hoặc bởi thế giới huyền ảo trên sân khấu.
-
香りが訪れる人を魅惑する。
Hương thơm mê hoặc những người ghé thăm.
-
古都の夜景には人を魅惑する力がある。
Cảnh đêm của cố đô có sức mạnh làm say lòng người.
Cách kết hợp thường dùng
-
人を魅惑する
mê hoặc lòng người
-
魅惑的な声
giọng nói quyến rũ
-
魅惑の世界
thế giới mê hoặc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Biểu thị sức hút mạnh hơn thiện cảm thông thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「魅惑(みわく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 高い所などから広い範囲全体を見る。
- 人を強く引き付け、心を奪うこと。
- それまでに一度もなかったほどであること。
- 食品・布・土などに含まれている水分や湿り気。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 人を強く引き付け、心を奪うこと。
Giải thích: 「魅惑」 thường dùng trong cụm 「人を魅惑する」(mê hoặc lòng người).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
