Nghĩa
Tính và đưa ra trước số tiền, lượng hoặc thời gian cần; cũng chỉ kết quả đó.
Giải thích
Chỉ chi phí hoặc khối lượng cần cho công việc được tính trước khi thực hiện.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ chi phí hoặc khối lượng cần cho công việc được tính trước khi thực hiện.
Nghĩa chính 1
Tính và đưa ra trước số tiền, lượng hoặc thời gian cần; cũng chỉ kết quả đó.
Ví dụ
-
屋根の修理を頼む前に、二社から見積もりを取った。
Trước khi thuê sửa mái, tôi lấy báo giá từ hai công ty.
-
作業時間の見積もりが甘く、完成が一週間遅れた。
Ước lượng thời gian quá lạc quan khiến hoàn thành trễ một tuần.
-
見積もりの内訳に、運搬費が含まれているか確認した。
Tôi kiểm tra chi tiết báo giá có gồm phí vận chuyển không.
Cách kết hợp thường dùng
-
見積もりを依頼する
yêu cầu báo giá ước tính
-
見積もりを出す
đưa báo giá ước tính
-
見積もりの内訳
chi tiết ước tính
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng 見積もりを出す và 見積もりを依頼する. Dùng từ ước tính sơ bộ đến chi tiết, không nhất thiết bằng khoản trả cuối cùng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「見積もり(みつもり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人を強く引き付け、心を奪うこと。
- 高い所などから広い範囲全体を見る。
- それまでに一度もなかったほどであること。
- 必要になる金額や量、時間などを、あらかじめ計算して示すこと。また、その結果。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 必要になる金額や量、時間などを、あらかじめ計算して示すこと。また、その結果。
Giải thích: 「見積もり」 thường dùng trong cụm 「見積もりを依頼する」(yêu cầu báo giá ước tính).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
