Nghĩa
Mức độ vật chất hoặc số lượng tập trung trong một diện tích, thể tích hay phạm vi nhất định.
Giải thích
Không chỉ dùng cho đại lượng vật lý mà còn cho mức độ tập trung của dân số hoặc thông tin.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không chỉ dùng cho đại lượng vật lý mà còn cho mức độ tập trung của dân số hoặc thông tin.
Nghĩa chính 1
Mức độ vật chất hoặc số lượng tập trung trong một diện tích, thể tích hay phạm vi nhất định.
Ví dụ
-
都市中心部は人口密度が高い。
Khu trung tâm thành phố có mật độ dân số cao.
-
材料の密度を測って種類を推定した。
Người ta đo khối lượng riêng của vật liệu để suy đoán loại của nó.
-
内容の密度が高い講義だった。
Đó là một bài giảng có hàm lượng nội dung cao.
Cách kết hợp thường dùng
-
人口密度
mật độ dân số
-
密度が高い
mật độ cao
-
情報の密度
mật độ thông tin
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần xác nhận đơn vị dùng làm chuẩn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「密度(みつど)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 必要になる金額や量、時間などを、あらかじめ計算して示すこと。また、その結果。
- 人を強く引き付け、心を奪うこと。
- 高い所などから広い範囲全体を見る。
- 一定の面積・体積などに、物質や数量がどれほど集中しているか。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 一定の面積・体積などに、物質や数量がどれほど集中しているか。
Giải thích: 「密度」 thường dùng trong cụm 「人口密度」(mật độ dân số).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
