benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「見通し」

Cách đọc
みとおし
Từ loại
noun

Nghĩa

Không có vật chắn tầm nhìn nên nhìn được phía trước; cũng chỉ mức độ nhìn thông.

Giải thích

Diễn tả tầm nhìn về phía trước và việc dự đoán tình hình tương lai.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả tầm nhìn về phía trước và việc dự đoán tình hình tương lai.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Không có vật chắn tầm nhìn nên nhìn được phía trước; cũng chỉ mức độ nhìn thông.

Ví dụ

  1. この交差点は塀が高く、左右の見通しが悪い。

    Ngã tư này có tường cao nên tầm nhìn trái phải kém.

Cách kết hợp thường dùng

  • 見通しのよい道

    con đường có tầm nhìn thoáng

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Dự kiến diễn biến sắp tới hoặc hình dung cách tiến hành.

Ví dụ

  1. 必要な資金が集まり、工事再開の見通しが立った。

    Đủ vốn cần thiết nên đã có triển vọng thi công trở lại.

  2. 需要の見通しを確かめてから、生産量を決める。

    Chúng tôi xác nhận dự báo nhu cầu rồi quyết định sản lượng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 見通しが立つ

    có triển vọng rõ

  • 今後の見通し

    triển vọng sắp tới

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với đường dùng 見通しが悪い, với kế hoạch dùng 完成の見通しが立つ. Nghĩa tương lai dễ chỉ dự kiến có căn cứ tình hình hơn hy vọng đơn thuần.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「見通し(みとおし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 視界を遮るものがなく、先まで見渡せることや、その程度。
  2. 美しさや見事さに心を奪われ、じっと見続ける。
  3. 花などが出す、甘い液体。
  4. 内容をほかの人に知られないよう、内密に話し合うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 視界を遮るものがなく、先まで見渡せることや、その程度。

Giải thích: 「見通し」 thường dùng trong cụm 「見通しのよい道」(con đường có tầm nhìn thoáng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1