Nghĩa
Ngày giờ, phương pháp, nhân sự hoặc điều tương tự vẫn chưa được quyết định.
Giải thích
Biểu thị trạng thái quyết định đang để ngỏ và dự kiến sẽ được chốt sau.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị trạng thái quyết định đang để ngỏ và dự kiến sẽ được chốt sau.
Nghĩa chính 1
Ngày giờ, phương pháp, nhân sự hoặc điều tương tự vẫn chưa được quyết định.
Ví dụ
-
会議の開催場所は未定です。
Địa điểm tổ chức cuộc họp vẫn chưa được quyết định.
-
退院日は未定だが、容体は安定している。
Ngày xuất viện chưa được quyết định, nhưng tình trạng bệnh nhân ổn định.
-
詳細が未定の段階で契約を急ぐべきではない。
Không nên vội ký hợp đồng khi các chi tiết vẫn chưa được quyết định.
Cách kết hợp thường dùng
-
日程は未定
lịch trình chưa định
-
未定の項目
hạng mục chưa quyết định
-
現在未定
hiện vẫn chưa định
Điểm cần lưu ý khi dùng
“不明” là trạng thái không biết, còn “未定” là chưa được quyết định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「未定(みてい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 日時・方法・人選などがまだ決まっていない。
- 視界を遮るものがなく、先まで見渡せることや、その程度。
- 美しさや見事さに心を奪われ、じっと見続ける。
- 花などが出す、甘い液体。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 日時・方法・人選などがまだ決まっていない。
Giải thích: 「未定」 thường dùng trong cụm 「日程は未定」(lịch trình chưa định).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
