benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ミスプリント」

Cách đọc
ミスプリント
Từ loại
noun

Nghĩa

Lỗi chữ, số hoặc ký hiệu xuất hiện trong ấn phẩm.

Giải thích

Lỗi in ấn là những lỗi trong việc in, sắp xếp và sắp chữ, hoặc các lỗi khác như trừ, thay thế, đánh vần sai.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Lỗi in ấn là những lỗi trong việc in, sắp xếp và sắp chữ, hoặc các lỗi khác như trừ, thay thế, đánh vần sai.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lỗi chữ, số hoặc ký hiệu xuất hiện trong ấn phẩm.

Ví dụ

  1. 配布資料の日時にミスプリントがあり、訂正版が配られた。

    Ngày giờ trong tài liệu phát có lỗi in nên đã phát bản đính chính.

  2. 初版のミスプリントは次の版で正しく直されている。

    Những lỗi in ấn trong bản đầu tiên đã được sửa chữa chính xác trong phiên bản sau.

  3. 価格のミスプリントに気づいた店は、広告を急いで差し替えた。

    Khi nhận ra giá in sai, cửa hàng đã vội vã thay đổi quảng cáo và gửi lại cho khách hàng.

Cách kết hợp thường dùng

  • ミスプリントがある

    Có một lỗi in ấn.

  • ミスプリントを直す

    Đổi chữ in sai để sửa lỗi.

  • 数字のミスプリント

    Lỗi in số liệu sai.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chủ yếu chỉ lỗi còn lại trên bản đã in và đôi khi được phân biệt với lỗi gõ đơn thuần trong lúc nhập.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ミスプリント」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 日時・方法・人選などがまだ決まっていない。
  2. 視界を遮るものがなく、先まで見渡せることや、その程度。
  3. 印刷物に生じた文字、数字、記号などの誤り。
  4. 美しさや見事さに心を奪われ、じっと見続ける。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 印刷物に生じた文字、数字、記号などの誤り。

Giải thích: 「ミスプリント」 thường dùng trong cụm 「ミスプリントがある」(Có một lỗi in ấn.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1