benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「見すぼらしい」

Cách đọc
みすぼらしい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Quần áo hoặc công trình sơ sài, bề ngoài nghèo nàn và không chỉnh tề.

Giải thích

Cũ kỹ, bẩn và thiếu chăm sóc nên trông nghèo nàn trong mắt người khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cũ kỹ, bẩn và thiếu chăm sóc nên trông nghèo nàn trong mắt người khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Quần áo hoặc công trình sơ sài, bề ngoài nghèo nàn và không chỉnh tề.

Ví dụ

  1. 彼は見すぼらしい服を着て旅を続けた。

    Ông tiếp tục hành trình trong bộ quần áo xơ xác.

  2. 駅前に見すぼらしい小屋が残っていた。

    Trước nhà ga vẫn còn một túp lều tồi tàn.

  3. 外見は見すぼらしいが、店の料理は評判だ。

    Bề ngoài tiệm xập xệ nhưng món ăn rất nổi tiếng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 見すぼらしい格好

    bộ dạng xơ xác

  • 見すぼらしい建物

    công trình tồi tàn

  • 見すぼらしく見える

    trông thảm hại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ rẻ tiền, từ này đánh giá vẻ ngoài nghèo nàn do thiếu chăm sóc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「見すぼらしい(みすぼらしい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 印刷物に生じた文字、数字、記号などの誤り。
  2. 日時・方法・人選などがまだ決まっていない。
  3. 視界を遮るものがなく、先まで見渡せることや、その程度。
  4. 服装や建物が粗末で、外見が貧しく整っていない。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 服装や建物が粗末で、外見が貧しく整っていない。

Giải thích: 「見すぼらしい」 thường dùng trong cụm 「見すぼらしい格好」(bộ dạng xơ xác).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1