Nghĩa
Quần áo hoặc công trình sơ sài, bề ngoài nghèo nàn và không chỉnh tề.
Giải thích
Cũ kỹ, bẩn và thiếu chăm sóc nên trông nghèo nàn trong mắt người khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cũ kỹ, bẩn và thiếu chăm sóc nên trông nghèo nàn trong mắt người khác.
Nghĩa chính 1
Quần áo hoặc công trình sơ sài, bề ngoài nghèo nàn và không chỉnh tề.
Ví dụ
-
彼は見すぼらしい服を着て旅を続けた。
Ông tiếp tục hành trình trong bộ quần áo xơ xác.
-
駅前に見すぼらしい小屋が残っていた。
Trước nhà ga vẫn còn một túp lều tồi tàn.
-
外見は見すぼらしいが、店の料理は評判だ。
Bề ngoài tiệm xập xệ nhưng món ăn rất nổi tiếng.
Cách kết hợp thường dùng
-
見すぼらしい格好
bộ dạng xơ xác
-
見すぼらしい建物
công trình tồi tàn
-
見すぼらしく見える
trông thảm hại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ rẻ tiền, từ này đánh giá vẻ ngoài nghèo nàn do thiếu chăm sóc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「見すぼらしい(みすぼらしい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 印刷物に生じた文字、数字、記号などの誤り。
- 日時・方法・人選などがまだ決まっていない。
- 視界を遮るものがなく、先まで見渡せることや、その程度。
- 服装や建物が粗末で、外見が貧しく整っていない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 服装や建物が粗末で、外見が貧しく整っていない。
Giải thích: 「見すぼらしい」 thường dùng trong cụm 「見すぼらしい格好」(bộ dạng xơ xác).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
