Nghĩa
Mối quan hệ giữa các sự vật rất gần gũi và gắn kết chặt chẽ.
Giải thích
Biểu thị độ mạnh của liên hệ như nhân quả, hợp tác hoặc giao lưu, cần phân biệt với sự kề cận vật lý.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị độ mạnh của liên hệ như nhân quả, hợp tác hoặc giao lưu, cần phân biệt với sự kề cận vật lý.
Nghĩa chính 1
Mối quan hệ giữa các sự vật rất gần gũi và gắn kết chặt chẽ.
Ví dụ
-
健康と生活習慣は密接に関係している。
Sức khỏe và thói quen sinh hoạt có liên hệ mật thiết.
-
二つの組織は密接な協力関係を築いた。
Hai tổ chức đã xây dựng quan hệ hợp tác mật thiết.
-
地域経済は観光と密接に結び付いている。
Kinh tế địa phương gắn bó mật thiết với du lịch.
Cách kết hợp thường dùng
-
密接な関係
mối quan hệ mật thiết
-
密接に関連する
liên quan mật thiết
-
密接な協力
hợp tác mật thiết
Nghĩa khác 2
Các địa điểm nằm sát bên và gần nhau.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Gần nghĩa với “緊密”, nhưng dễ dùng hơn cho mối liên hệ khách quan.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「密接(みっせつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 服装や建物が粗末で、外見が貧しく整っていない。
- 印刷物に生じた文字、数字、記号などの誤り。
- 物事どうしの関係が非常に近く、強く結び付いている。
- 日時・方法・人選などがまだ決まっていない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物事どうしの関係が非常に近く、強く結び付いている。
Giải thích: 「密接」 thường dùng trong cụm 「密接な関係」(mối quan hệ mật thiết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
